Bản dịch của từ Investing trong tiếng Việt

Investing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Investing (Verb)

ɪnvˈɛstɪŋ
ɪnvˈɛstɪŋ
01

Bỏ tiền vào các hình thức tài chính hoặc kinh doanh — ví dụ mua cổ phiếu, đầu tư vào bất động sản hoặc góp vốn vào một dự án — với hy vọng nhận được lợi nhuận trong tương lai.

Put money into financial schemes shares property or a commercial venture with the expectation of achieving a profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Investing (Noun)

ɪnvˈɛstɪŋ
ɪnvˈɛstɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình dùng tiền (hoặc vốn) để mua tài sản, chứng khoán, kinh doanh... với mục đích sinh lợi trong tương lai.

The action or process of investing money for profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ