jurisdiction
jurisdiction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của jurisdiction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thẩm quyền địa phương local jurisdiction | Trong bài thi nói IELTS, bạn có thể nói công viên nằm trong quyền hạn địa phương, vì vậy thành phố dọn dẹp nó mỗi ngày. In IELTS speaking, you can say the park is under local jurisdiction, so the city cleans it every day. |
thẩm quyền hình sự criminal jurisdiction | Ở thành phố Hà Nội, tòa án địa phương có thẩm quyền hình sự trong các vụ trộm cắp. In the city of Hanoi, the local court has criminal jurisdiction over theft cases. |
thẩm quyền phúc thẩm appellate jurisdiction | Trong lớp học nghiên cứu xã hội, học sinh học rằng thẩm quyền phúc thẩm giúp các tòa án xem xét lại các vụ từ tòa án thấp hơn. In the social studies class, students learned that appellate jurisdiction helps courts review cases from lower courts. |
quyền tài phán dân sự civil jurisdiction | Trong bài viết IELTS, một số học sinh thấy khó giải thích quyền tài phán dân sự trong luật xã hội. In IELTS writing, some students find it hard to explain civil jurisdiction in social law. |
thẩm quyền liên bang federal jurisdiction | Giáo viên IELTS giải thích rằng quyền tài phán liên bang có nghĩa là luật được quyết định bởi toàn bộ quốc gia, không chỉ riêng một bang. IELTS teachers explain that federal jurisdiction means the law is decided by the whole country, not just one state. |