Anh - Việt

Bản dịch của từ Jurisdiction trong tiếng Việt

jurisdiction

Noun

jurisdiction (Noun)

/dʒˌuːrɪsdˈɪkʃən/
/ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/
AI

Nghĩa 01

Quyền lực chính thức để đưa ra quyết định và phán quyết pháp lý.

The official power to make legal decisions and judgments

Ví dụ
Phạm vi quyền hạn của tòa án bao gồm mọi vụ việc ở thành phố New York.The court's jurisdiction covers all cases in New York City.
Cảnh sát địa phương không có quyền hạn xử lý các tội phạm liên bang.Local police do not have jurisdiction over federal crimes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phạm vi quyền hạn hoặc sự kiểm soát.

The extent of authority or control

Ví dụ
Thành phố có quyền kiểm soát tất cả các công viên công cộng trong phạm vi của nó.The city has jurisdiction over all public parks within its limits.
Chính quyền địa phương không có thẩm quyền đối với các luật liên bang.The local government does not have jurisdiction over federal laws.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hệ thống tòa án và thẩm phán diễn giải và áp dụng luật.

A system of courts and judges that interprets and applies the law

Ví dụ
Tòa án có thẩm quyền xử lý các vụ việc về quyền riêng tư mạng xã hội ở California.The court has jurisdiction over social media privacy cases in California.
Tòa án này không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phúc lợi xã hội.This court does not have jurisdiction to decide social welfare disputes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của jurisdiction (Noun)

ADJECTIVE + jurisdictionPREPOSITIONVERB + jurisdiction
Kết hợp từ của jurisdiction
Collocation
Ví dụ

thẩm quyền địa phương

local jurisdiction

Trong bài thi nói IELTS, bạn có thể nói công viên nằm trong quyền hạn địa phương, vì vậy thành phố dọn dẹp nó mỗi ngày.

In IELTS speaking, you can say the park is under local jurisdiction, so the city cleans it every day.

thẩm quyền hình sự

criminal jurisdiction

Ở thành phố Hà Nội, tòa án địa phương có thẩm quyền hình sự trong các vụ trộm cắp.

In the city of Hanoi, the local court has criminal jurisdiction over theft cases.

thẩm quyền phúc thẩm

appellate jurisdiction

Trong lớp học nghiên cứu xã hội, học sinh học rằng thẩm quyền phúc thẩm giúp các tòa án xem xét lại các vụ từ tòa án thấp hơn.

In the social studies class, students learned that appellate jurisdiction helps courts review cases from lower courts.

quyền tài phán dân sự

civil jurisdiction

Trong bài viết IELTS, một số học sinh thấy khó giải thích quyền tài phán dân sự trong luật xã hội.

In IELTS writing, some students find it hard to explain civil jurisdiction in social law.

thẩm quyền liên bang

federal jurisdiction

Giáo viên IELTS giải thích rằng quyền tài phán liên bang có nghĩa là luật được quyết định bởi toàn bộ quốc gia, không chỉ riêng một bang.

IELTS teachers explain that federal jurisdiction means the law is decided by the whole country, not just one state.

Video ngữ cảnh