Bản dịch của từ Colour trong tiếng Việt
Colour

Colour(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Colour(Noun)
Một món đồ hoặc những món đồ có một màu sắc nhất định được mặc để nhận diện hoặc phân biệt một người hoặc thành viên trong một nhóm, ví dụ màu trang phục của kỵ sĩ (jockey) hoặc đội thể thao.
An item or items of a particular colour worn to identify or distinguish an individual or a member of a group, in particular a jockey or a member of a sports team.
特定颜色的服装,用于辨识个人或团队。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu da, sắc tố trên da người, thường được dùng để chỉ khác biệt về màu sắc da giữa các nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.
Pigmentation of the skin, especially as an indication of someone's race.
肤色,表示种族差异的皮肤色素。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sắc màu rực rỡ, ấn tượng tạo ra khi nhiều màu sáng, tươi hợp lại hoặc đặt cạnh nhau, làm tổng thể trông bắt mắt và sống động.
Vivid appearance resulting from the juxtaposition of many bright things.
鲜艳的外观,来自许多明亮事物的并置。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tính chất lượng tử của quark trong vật lý hạt, có ba giá trị khác nhau thường gọi là đỏ, xanh lá và xanh dương; đây là thuộc tính dùng để mô tả tương tác mạnh (lực mạnh) giữa các quark.
A quantized property of quarks which can take three values (designated blue, green, and red) for each flavour.
夸克的量子属性,有三种值:红、绿、蓝。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Colour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Colour | Colours |
Colour(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Động từ) Ảnh hưởng hoặc làm méo mó, làm sai lệch sự thật, nhận xét, hay cảm nhận theo hướng tiêu cực hoặc thiên lệch.
Influence, especially in a negative way; distort.
影响,扭曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Colour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Colour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Coloured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Coloured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Colours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Colouring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "colour" (British English) và "color" (American English) đề cập đến khái niệm sắc thái ánh sáng ảnh hưởng đến cảm nhận của con người. Trong tiếng Anh Anh, "colour" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ favor "color". Dù cách viết khác nhau, ý nghĩa của từ này không bị thay đổi. Từ "colour" cũng có các phiên bản biến thể như "colourful" (nhiều màu sắc) và "colouration" (sự tô màu) trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "colour" xuất phát từ tiếng Latinh "color", mang nghĩa là "màu sắc". Trong tiếng Anh, từ này đã được ghi nhận từ thế kỷ 13, qua tiếng Pháp cổ "colur". Sự phát triển của từ này trong ngôn ngữ đã phản ánh sự quan trọng của màu sắc trong văn hóa và nghệ thuật. Ngày nay, "colour" không chỉ biểu thị sắc thái vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, ảnh hưởng đến cảm xúc và tính cách con người.
Từ "colour" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh thường mô tả cảm xúc, cảm nhận về nghệ thuật hoặc các tình huống cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, "colour" thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và thiết kế để diễn đạt tính thẩm mỹ hoặc mang lại những ý nghĩa biểu tượng. Sử dụng từ này thể hiện khả năng miêu tả và phân tích sâu sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "colour" (British English) và "color" (American English) đề cập đến khái niệm sắc thái ánh sáng ảnh hưởng đến cảm nhận của con người. Trong tiếng Anh Anh, "colour" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ favor "color". Dù cách viết khác nhau, ý nghĩa của từ này không bị thay đổi. Từ "colour" cũng có các phiên bản biến thể như "colourful" (nhiều màu sắc) và "colouration" (sự tô màu) trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "colour" xuất phát từ tiếng Latinh "color", mang nghĩa là "màu sắc". Trong tiếng Anh, từ này đã được ghi nhận từ thế kỷ 13, qua tiếng Pháp cổ "colur". Sự phát triển của từ này trong ngôn ngữ đã phản ánh sự quan trọng của màu sắc trong văn hóa và nghệ thuật. Ngày nay, "colour" không chỉ biểu thị sắc thái vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, ảnh hưởng đến cảm xúc và tính cách con người.
Từ "colour" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh thường mô tả cảm xúc, cảm nhận về nghệ thuật hoặc các tình huống cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, "colour" thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và thiết kế để diễn đạt tính thẩm mỹ hoặc mang lại những ý nghĩa biểu tượng. Sử dụng từ này thể hiện khả năng miêu tả và phân tích sâu sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
