Bản dịch của từ Colour trong tiếng Việt

Colour

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colour (Noun Countable)

ˈkʌl.ər
ˈkʌl.ɚ
01

Màu sắc; đặc trưng nhìn thấy của vật do ánh sáng phản xạ, ví dụ đỏ, xanh, vàng.

Color.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Colour (Noun)

kˈʌləɹ
kˈʌləɹ
01

Một món đồ hoặc những món đồ có một màu sắc nhất định được mặc để nhận diện hoặc phân biệt một người hoặc thành viên trong một nhóm, ví dụ màu trang phục của kỵ sĩ (jockey) hoặc đội thể thao.

An item or items of a particular colour worn to identify or distinguish an individual or a member of a group, in particular a jockey or a member of a sports team.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu da, sắc tố trên da người, thường được dùng để chỉ khác biệt về màu sắc da giữa các nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.

Pigmentation of the skin, especially as an indication of someone's race.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sắc màu rực rỡ, ấn tượng tạo ra khi nhiều màu sáng, tươi hợp lại hoặc đặt cạnh nhau, làm tổng thể trông bắt mắt và sống động.

Vivid appearance resulting from the juxtaposition of many bright things.

Ví dụ
04

Một sắc thái ý nghĩa; sự khác biệt nhỏ về nghĩa hoặc cảm giác mà từ/ngữ/sự việc mang lại (không phải màu sắc vật lý).

A shade of meaning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tính chất của một vật khiến mắt thấy khác nhau về ánh sáng — tức là màu sắc, do cách vật ấy phản xạ hoặc phát ra ánh sáng.

The property possessed by an object of producing different sensations on the eye as a result of the way it reflects or emits light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tính chất lượng tử của quark trong vật lý hạt, có ba giá trị khác nhau thường gọi là đỏ, xanh lá và xanh dương; đây là thuộc tính dùng để mô tả tương tác mạnh (lực mạnh) giữa các quark.

A quantized property of quarks which can take three values (designated blue, green, and red) for each flavour.

Ví dụ

Colour (Verb)

kˈʌləɹ
kˈʌləɹ
01

(về người hoặc da họ) trở nên đỏ vì xấu hổ hoặc bẽn lẽn; đỏ mặt.

(of a person or their skin) show embarrassment or shame by becoming red; blush.

Ví dụ
02

Thay đổi màu sắc của một vật bằng cách sơn, nhuộm hoặc tô bóng cho nó.

Change the colour of (something) by painting, dyeing, or shading it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Động từ) Ảnh hưởng hoặc làm méo mó, làm sai lệch sự thật, nhận xét, hay cảm nhận theo hướng tiêu cực hoặc thiên lệch.

Influence, especially in a negative way; distort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ