colour
colour (Noun Countable)
Nghĩa 01
Màu sắc; đặc trưng nhìn thấy của vật do ánh sáng phản xạ, ví dụ đỏ, xanh, vàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của colour (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu đẹp lovely colour | Trung tâm cộng đồng đã sơn một màu sắc đẹp cho lễ hội sắp tới. The community center painted a lovely colour for the upcoming festival. |
màu tương phản contrasting colour | Màu sắc đối lập của chiếc váy cô ấy nổi bật tại sự kiện xã hội. The contrasting colour of her dress stood out at the social event. |
màu pastel pastel colour | Màu pastel trong bức tranh tường đã làm sáng bầu không khí trung tâm cộng đồng. The pastel colours in the mural brightened the community center's atmosphere. |
màu da skin colour | Nhiều người ngưỡng mộ sự đa dạng màu da trong các sự kiện cộng đồng. Many people admire skin colour diversity in our community events. |
màu sáng light colour | Nhiều sự kiện xã hội sử dụng màu sắc nhẹ nhàng cho trang trí và chủ đề. Many social events use light colours for decorations and themes. |
colour (Noun)
Nghĩa 01
Một món đồ hoặc những món đồ có một màu sắc nhất định được mặc để nhận diện hoặc phân biệt một người hoặc thành viên trong một nhóm, ví dụ màu trang phục của kỵ sĩ (jockey) hoặc đội thể thao.
An item or items of a particular colour worn to identify or distinguish an individual or a member of a group, in particular a jockey or a member of a sports team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Màu da, sắc tố trên da người, thường được dùng để chỉ khác biệt về màu sắc da giữa các nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.
Pigmentation of the skin, especially as an indication of someone's race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sắc màu rực rỡ, ấn tượng tạo ra khi nhiều màu sáng, tươi hợp lại hoặc đặt cạnh nhau, làm tổng thể trông bắt mắt và sống động.
Vivid appearance resulting from the juxtaposition of many bright things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của colour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
colour | colours |
Kết hợp từ của colour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu sắc phong phú rich colour | Màu sắc rực rỡ của bức tranh gây ấn tượng với mọi người tại triển lãm. The rich color of the painting impressed everyone at the gallery. |
màu sắc hấp dẫn attractive colour | Màu xanh sáng là màu sắc hấp dẫn cho thương hiệu truyền thông xã hội. Bright blue is an attractive colour for social media branding. |
màu sắc sáng bright colour | Lễ hội có màu sắc tươi sáng thu hút nhiều du khách năm ngoái. The festival had bright colors that attracted many visitors last year. |
màu sắc trong pure colour | Các lớp nghệ thuật thường sử dụng màu sắc thuần khiết để thể hiện xã hội. Art classes often use pure colour for social expression. |
màu trầm muted colour | Màu sắc nhạt của căn phòng tạo ra bầu không khí xã hội bình yên. The muted colour of the room created a calm social atmosphere. |
colour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Động từ) Ảnh hưởng hoặc làm méo mó, làm sai lệch sự thật, nhận xét, hay cảm nhận theo hướng tiêu cực hoặc thiên lệch.
Influence, especially in a negative way; distort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của colour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | colour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coloured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coloured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | colours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | colouring |
Kết hợp từ của colour (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự nhiên màu sắc colour naturally | Màu da tự nhiên phản ánh phong cách sôi nổi của cô ấy. Her skin colour naturally complements her vibrant personality. |
phủ màu sắc nặng colour heavily | Bài luận của cô ấy bị trừ điểm vì cô ấy tô màu nặng. Her essay was marked down because she colored heavily in it. |
màu sắc mạnh colour strongly | Màu sắc mạnh mẽ ảnh hưởng đến cách cô ấy nhìn bức tranh. The color strongly influenced her perception of the painting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colour" (British English) và "color" (American English) đề cập đến khái niệm sắc thái ánh sáng ảnh hưởng đến cảm nhận của con người. Trong tiếng Anh Anh, "colour" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ favor "color". Dù cách viết khác nhau, ý nghĩa của từ này không bị thay đổi. Từ "colour" cũng có các phiên bản biến thể như "colourful" (nhiều màu sắc) và "colouration" (sự tô màu) trong cả hai biến thể ngôn ngữ.