Bản dịch của từ Shading trong tiếng Việt

Shading

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shading(Noun)

ʃˈeidɪŋ
ʃˈeidɪŋ
01

Hành động tô bóng hoặc tạo vùng tối, dùng bút chì để làm cho bản phác thảo (sketch) có độ sâu, độ tương phản và cảm giác ba chiều.

The act of shading pencil sketches.

用铅笔为素描加阴影的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những vùng tối trong một bức tranh hoặc hình ảnh cho thấy nơi bị che ánh sáng bởi một vật, hoặc một vùng có màu hơi tối hơn so với xung quanh.

The dark areas in a picture that represent where light is blocked by an object, or an area of slight darkness.

画中的阴暗部分,表示物体遮挡的光线区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shading(Verb)

ʃˈeidɪŋ
ʃˈeidɪŋ
01

Hoạt động tô bóng hoặc vẽ tạo độ đậm nhạt để thể hiện hình dạng, khối và vị trí của vật; cách làm cho vùng màu chuyển dần từ tối sang sáng để tạo chiều sâu.

The activity of drawing something in a way that shows its shape and position or the way in which coloured areas graduates from dark to light.

阴影的绘制或上色,展现形状和位置,颜色渐变从暗到亮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ