Bản dịch của từ Jockey trong tiếng Việt
Jockey
Noun [U/C] Verb

Jockey(Noun)
dʒˈɒki
ˈdʒɑki
01
Ví dụ
Ví dụ
Jockey(Verb)
dʒˈɒki
ˈdʒɑki
01
Ể điều khiển hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tranh giành vị trí
A person who works to promote or support someone or something.
有人为了推动或支持某人或某事而努力工作。
Ví dụ
02
Thao túng hoặc ảnh hưởng đến kết quả của một việc gì đó
The driver or machine operator
驾驶员或机械操作员
Ví dụ
