Bản dịch của từ Blush trong tiếng Việt
Blush
NounVerb

Blush (Noun)
bləʃ
blˈʌʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hiện tượng má đỏ lên (trên khuôn mặt) do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc cảm thấy xấu hổ.
A reddening of the face as a sign of shyness embarrassment or shame.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blush (Verb)
bləʃ
blˈʌʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể hiện sự xấu hổ, bẽn lẽn hoặc ngượng ngùng bằng cách đỏ mặt.
Show shyness embarrassment or shame by becoming red in the face.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
