Bản dịch của từ Blush trong tiếng Việt

Blush

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blush (Noun)

bləʃ
blˈʌʃ
01

Một loại rượu vang có màu hồng nhạt, làm theo phương pháp giống rượu vang trắng nhưng dùng nho đỏ; thường gọi là rượu rosé hoặc vang hồng.

A wine with a slight pink tint made in the manner of white wine but from red grape varieties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sắc hồng hoặc đỏ nhạt xuất hiện trên da (thường trên má) — tức là màu ửng, như khi ai đó ngượng hoặc trời lạnh làm mặt đỏ.

A pink or pale red tinge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiện tượng má đỏ lên (trên khuôn mặt) do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc cảm thấy xấu hổ.

A reddening of the face as a sign of shyness embarrassment or shame.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blush (Verb)

bləʃ
blˈʌʃ
01

(động từ) Trở nên hồng hoặc đỏ nhạt trên mặt, thường do xấu hổ, ngượng ngùng, bối rối hoặc cảm xúc mạnh.

Be or become pink or pale red.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện sự xấu hổ, bẽn lẽn hoặc ngượng ngùng bằng cách đỏ mặt.

Show shyness embarrassment or shame by becoming red in the face.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ