Bản dịch của từ Blush trong tiếng Việt
Blush

Blush (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng má đỏ lên (trên khuôn mặt) do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc cảm thấy xấu hổ.
A reddening of the face as a sign of shyness embarrassment or shame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blush (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện sự xấu hổ, bẽn lẽn hoặc ngượng ngùng bằng cách đỏ mặt.
Show shyness embarrassment or shame by becoming red in the face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blush" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động làm mặt đỏ lên do cảm xúc như xấu hổ hoặc vui mừng. Trong tiếng Anh Anh, "blush" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, cách dùng có thể có sự khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể của mỗi vùng. "Blush" cũng có thể được dùng như một danh từ chỉ sự đỏ mặt.
Họ từ
Từ "blush" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động làm mặt đỏ lên do cảm xúc như xấu hổ hoặc vui mừng. Trong tiếng Anh Anh, "blush" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, cách dùng có thể có sự khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể của mỗi vùng. "Blush" cũng có thể được dùng như một danh từ chỉ sự đỏ mặt.
