Bản dịch của từ Grape trong tiếng Việt
Grape
Noun [U/C]

Grape(Noun)
grˈeɪp
ˈɡreɪp
Ví dụ
02
Bất kỳ loại cây trồng nào khác hoặc giống cây mang quả giống nho
Any kind of fruit trees or similar plants like grapes.
任何其他类似葡萄的结实果实植物或品种
Ví dụ
Grape

Bất kỳ loại cây trồng nào khác hoặc giống cây mang quả giống nho
Any kind of fruit trees or similar plants like grapes.
任何其他类似葡萄的结实果实植物或品种