Bản dịch của từ Grape trong tiếng Việt

Grape

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grape (Noun Countable)

ɡrˈeɪp
ˈɡreɪp
01

Quả nhỏ, tròn hoặc bầu dục, mọc thành chùm trên cây nho; được ăn tươi hoặc dùng để làm rượu vang, nước ép, nho khô hay giấm.

A small round or oval fruit that grows in bunches on a vine and is eaten fresh or used to make wine juice raisins or vinegar

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa