Bản dịch của từ Purple trong tiếng Việt
Purple

Purple (Adjective)
Màu nằm giữa đỏ và xanh dương; một sắc màu pha giữa đỏ và xanh, thường gọi là màu tím.
Of a colour intermediate between red and blue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Purple (Noun)
Một loại phẩm đỏ tía lấy từ một số loài nhuyễn thể (như ốc), từng được dùng để nhuộm vải quý, thường dành cho hoàng đế hoặc quan chức cao cấp thời La Mã hoặc Byzantine.
A crimson dye obtained from some molluscs, formerly used for fabric worn by an emperor or senior magistrate in ancient Rome or Byzantium.
Một màu nằm giữa đỏ và xanh (xanh dương) trên quang phổ; thường gọi là màu tím hoặc màu chàm tùy sắc độ.
A colour intermediate between red and blue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "purple" (tiếng Việt: màu tím) chỉ màu sắc nằm giữa màu đỏ và màu xanh dương trong quang phổ ánh sáng. Màu này thường được liên kết với trí tuệ, sự sáng tạo và sự bí ẩn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau với sự nhấn mạnh ở các âm tiết khác nhau. Màu tím cũng thường xuất hiện trong nghệ thuật và biểu tượng văn hóa, thể hiện sự quyền lực và sự quý phái.
Họ từ
Từ "purple" (tiếng Việt: màu tím) chỉ màu sắc nằm giữa màu đỏ và màu xanh dương trong quang phổ ánh sáng. Màu này thường được liên kết với trí tuệ, sự sáng tạo và sự bí ẩn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau với sự nhấn mạnh ở các âm tiết khác nhau. Màu tím cũng thường xuất hiện trong nghệ thuật và biểu tượng văn hóa, thể hiện sự quyền lực và sự quý phái.
