Bản dịch của từ Purple trong tiếng Việt

Purple

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purple(Noun)

pˈɝpl̩
pˈɝɹpl̩
01

Một màu nằm giữa đỏ và xanh (xanh dương) trên quang phổ; thường gọi là màu tím hoặc màu chàm tùy sắc độ.

A colour intermediate between red and blue.

一种介于红色和蓝色之间的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại phẩm đỏ tía lấy từ một số loài nhuyễn thể (như ốc), từng được dùng để nhuộm vải quý, thường dành cho hoàng đế hoặc quan chức cao cấp thời La Mã hoặc Byzantine.

A crimson dye obtained from some molluscs, formerly used for fabric worn by an emperor or senior magistrate in ancient Rome or Byzantium.

一种用从某些软体动物提取的红色染料,古罗马或拜占庭帝国的皇帝或高级官员穿着的面料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Purple (Noun)

SingularPlural

Purple

Purples

Purple(Adjective)

pˈɝpl̩
pˈɝɹpl̩
01

Màu nằm giữa đỏ và xanh dương; một sắc màu pha giữa đỏ và xanh, thường gọi là màu tím.

Of a colour intermediate between red and blue.

介于红色和蓝色之间的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Purple (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Purple

Tímcolor

More purple

Màu tím hơn

Most purple

Hầu hết màu tím

Purple(Verb)

pˈɝpl̩
pˈɝɹpl̩
01

Làm cho (cái gì đó) chuyển sang màu tím; trở nên tím.

Make or become purple in colour.

变成紫色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ