Bản dịch của từ Purple trong tiếng Việt
Purple
Adjective Noun [U/C]

Purple(Adjective)
pˈɜːpəl
ˈpɝpəɫ
01
Liên quan hoặc đặc trưng của giới quý tộc hoặc hoàng gia thường liên kết với màu tím
Related to or characteristic of royalty or nobility, traditionally associated with the color purple.
与皇室或贵族传统上联系紧密的颜色,通常与紫色相关联。
Ví dụ
Ví dụ
