Bản dịch của từ Nobility trong tiếng Việt
Nobility
Noun [U/C]

Nobility(Noun)
nəʊbˈɪlɪti
noʊˈbɪɫɪti
01
Một tầng lớp ưu tú nắm giữ các danh hiệu truyền thống
A privileged class holds hereditary titles.
一股世袭贵族的特权阶层
Ví dụ
Ví dụ
Nobility

Một tầng lớp ưu tú nắm giữ các danh hiệu truyền thống
A privileged class holds hereditary titles.
一股世袭贵族的特权阶层