blue
blue (Adjective)
Nghĩa 01
Từ ‘blue’ ở đây được hiểu là màu xanh lá cây (green). Nghĩa là màu của lá cây, cỏ — không phải màu xanh da trời hay xanh dương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) Buồn bã, chán nản hoặc thất vọng; dùng để miêu tả tâm trạng u sầu hoặc không vui.
Depressed, disappointed, sad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(chính trị) Thuộc về, ủng hộ hoặc do một đảng chính trị được biểu tượng bằng màu xanh lãnh đạo; liên quan đến phe/chính sách của đảng mang màu xanh.
(politics) Supportive of, run by (a member of), pertaining to, or dominated by a political party represented by the colour blue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của blue (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blue xanh dương | bluer xanh hơn | bluest bluest |
Kết hợp từ của blue (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu xanh hoàng gia royal blue | Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam hoàng gia đến buổi gala từ thiện. She wore a royal blue dress to the charity gala. |
xanh da trời ice blue | Chiếc váy màu xanh băng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện xã hội. Her ice blue dress caught everyone's attention at the social event. |
xanh da trời azure blue | Chiếc váy của cô ấy có màu xanh da trời, thu hút sự chú ý của mọi người. Her dress was an azure blue, catching everyone's attention. |
xanh coban cobalt blue | Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh coban đến sự kiện xã hội. She wore a cobalt blue dress to the social event. |
xanh đậm midnight blue | Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh đêm rất ấn tượng tại buổi tiệc. She wore a stunning midnight blue dress to the gala. |
blue (Noun)
Nghĩa 01
Màu xanh dương: màu của bầu trời trong xanh hoặc biển sâu, nằm giữa màu xanh lá và tím trong quang phổ; cũng dùng để chỉ bất kỳ màu nào giống màu ấy.
(countable and uncountable) The colour of the clear sky or the deep sea, between green and purple in the visible spectrum, and one of the primary additive colours for transmitted light; the colour obtained by subtracting red and green from white light using magenta and cyan filters; or any colour resembling this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blue | blues |
Kết hợp từ của blue (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hát blues sing blues | Cô ấy thích hát blues tại các buổi gặp gỡ xã hội. She loves to sing blues at social gatherings. |
chơi nhạc blues play blues | Cô ấy thích chơi blues trên cây đàn guitar của mình. She loves to play blues on her guitar. |
blue (Verb)
Nghĩa 02
(về luyện kim) xử lý bề mặt thép để làm cho nó bị thụ động hoá về mặt hoá học, tạo lớp mầu xanh đen mỏng giúp thép chống rỉ hơn.
(transitive, metallurgy) To treat the surface of steel so that it is passivated chemically and becomes more resistant to rust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blue" là một từ trong tiếng Anh, chỉ màu sắc giữa xanh lục và tím trong quang phổ ánh sáng. Trong cả Anh và Mỹ, "blue" có nghĩa tương tự, nhưng có những sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn hóa để chỉ cảm xúc buồn bã (ví dụ, "feeling blue"), trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "blue" cũng có thể ám chỉ đến các vấn đề nhạy cảm hoặc riêng tư qua các thuật ngữ như "blue movie".
