Bản dịch của từ Blue trong tiếng Việt
Blue

Blue (Adjective)
Từ ‘blue’ ở đây được hiểu là màu xanh lá cây (green). Nghĩa là màu của lá cây, cỏ — không phải màu xanh da trời hay xanh dương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Tính từ) Buồn bã, chán nản hoặc thất vọng; dùng để miêu tả tâm trạng u sầu hoặc không vui.
Depressed, disappointed, sad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(chính trị) Thuộc về, ủng hộ hoặc do một đảng chính trị được biểu tượng bằng màu xanh lãnh đạo; liên quan đến phe/chính sách của đảng mang màu xanh.
(politics) Supportive of, run by (a member of), pertaining to, or dominated by a political party represented by the colour blue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blue (Noun)
Màu xanh dương: màu của bầu trời trong xanh hoặc biển sâu, nằm giữa màu xanh lá và tím trong quang phổ; cũng dùng để chỉ bất kỳ màu nào giống màu ấy.
(countable and uncountable) The colour of the clear sky or the deep sea, between green and purple in the visible spectrum, and one of the primary additive colours for transmitted light; the colour obtained by subtracting red and green from white light using magenta and cyan filters; or any colour resembling this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blue (Verb)
(về luyện kim) xử lý bề mặt thép để làm cho nó bị thụ động hoá về mặt hoá học, tạo lớp mầu xanh đen mỏng giúp thép chống rỉ hơn.
(transitive, metallurgy) To treat the surface of steel so that it is passivated chemically and becomes more resistant to rust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

