Bản dịch của từ Aid trong tiếng Việt

Aid

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aid (Noun)

eɪd
eɪd
01

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ dành cho người cần, thường là để giảm bớt khó khăn, đau khổ hoặc giải quyết vấn đề (ví dụ: viện trợ nhân đạo, trợ giúp y tế, hỗ trợ tài chính).

Help, relief, aid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự giúp đỡ; hỗ trợ thực tế cho người hoặc việc nào đó (ví dụ: cung cấp tiền, vật phẩm, dịch vụ hoặc trợ giúp khi cần).

Help, typically of a practical nature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoản trợ cấp hoặc phụ cấp (có thể là miễn, giảm thuế hoặc hỗ trợ tài chính) được ban cho một vị vua hoặc hoàng hậu.

A grant of subsidy or tax to a king or queen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ đặc biệt là về tài chính hoặc vật chất dành cho người hoặc tổ chức gặp khó khăn.

Help, support especially in the form of money or supplies given to people or organizations in need.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aid (Verb)

eɪd
eɪd
01

Giúp đỡ; cung cấp sự hỗ trợ cho ai đó hoặc việc gì đó để làm cho dễ dàng hơn hoặc hoàn thành được.

Help, help, aid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó (hoặc việc gì đó) để họ đạt được điều gì; làm cho việc hoàn thành mục tiêu trở nên dễ dàng hơn.

Help or support (someone or something) in the achievement of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó trong việc hoàn thành một việc gì đó hoặc vượt qua khó khăn.

To provide help or support to someone to accomplish something or overcome difficulties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ