Bản dịch của từ Subsidy trong tiếng Việt
Subsidy

Subsidy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoản trợ cấp do nghị viện/pháp luật cấp cho người cai trị hoặc chính phủ để phục vụ nhu cầu của nhà nước (theo nghĩa lịch sử: trợ cấp quốc hội cho vua/triều đình).
A parliamentary grant to the sovereign for state needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Subsidy" là một danh từ chỉ khoản tiền trợ cấp mà chính phủ hoặc tổ chức cung cấp cho một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhằm giảm chi phí sản xuất hoặc tiêu dùng, từ đó khuyến khích hoạt động kinh tế nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh kinh tế và chính sách xã hội, trong khi ở tiếng Anh Anh, "subsidy" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang trọng tâm khác nhau tùy theo các chương trình hỗ trợ của chính phủ.
Họ từ
"Subsidy" là một danh từ chỉ khoản tiền trợ cấp mà chính phủ hoặc tổ chức cung cấp cho một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhằm giảm chi phí sản xuất hoặc tiêu dùng, từ đó khuyến khích hoạt động kinh tế nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh kinh tế và chính sách xã hội, trong khi ở tiếng Anh Anh, "subsidy" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang trọng tâm khác nhau tùy theo các chương trình hỗ trợ của chính phủ.
