Bản dịch của từ Parliamentary trong tiếng Việt

Parliamentary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parliamentary(Adjective)

pˌɑːlɪəmˈɛntəri
ˌpɑrɫiəˈmɛntɝi
01

Về hệ thống chính phủ dựa trên đại diện nghị viện

Regarding the parliamentary representative government system.

关于议会代表制的政府体系

Ví dụ
02

Được sắp xếp hoặc hoàn thành qua một thủ tục nghị viện

It is arranged or carried out through a parliamentary process.

通过议会程序安排或完成

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến quốc hội

Regarding the parliament

与议会有关的

Ví dụ