Bản dịch của từ Sovereign trong tiếng Việt

Sovereign

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Sovereign Adjective

01

Chiếm ưu thế; vĩ đại nhất; hết sức; tối quan trọng.

Predominant greatest utmost paramount

Ví dụ

The queen is the sovereign ruler of the country.

Nữ hoàng là người cai trị tối cao của đất nước.

The sovereign decision was made by the board of directors.

Quyết định chủ quan được đưa ra bởi hội đồng quản trị.

02

(hiện nay hiếm, dược lý) cực kỳ mạnh mẽ hoặc hiệu quả (của một loại thuốc, phương thuốc, v.v.).

Now rare pharmacology extremely potent or effective of a medicine remedy etc

Ví dụ

The sovereign remedy quickly cured the patient's illness.

Biện pháp chữa trị tối cao nhanh chóng chữa khỏi bệnh nhân.

She believed in the sovereign power of traditional medicine.

Cô ấy tin vào sức mạnh tối cao của y học cổ truyền.

03

Chất lượng vượt trội.

Exceptional in quality

Ví dụ

The sovereign community project was a great success.

Dự án cộng đồng chủ quyền đã thành công tốt đẹp.

She demonstrated sovereign leadership skills in organizing the event.

Cô ấy đã thể hiện kỹ năng lãnh đạo chủ quyền trong việc tổ chức sự kiện.

Sovereign Noun

01

(anh, tiếng lóng) một chiếc nhẫn lớn, sặc sỡ; một chiếc nhẫn có chủ quyền.

Uk slang a large garish ring a sovereign ring

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đồng xu vàng cũ của úc, được đúc từ năm 1855–1931, có giá trị một bảng anh.

A former australian gold coin minted from 1855–1931 of one pound value

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một người không phải là thần dân của một người cai trị hay một quốc gia.

One who is not a subject to a ruler or nation

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Sovereign Verb

01

(động) cai trị với tư cách là người có chủ quyền.

Transitive to rule over as a sovereign

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sovereign

Không có idiom phù hợp