Bản dịch của từ Sovereign trong tiếng Việt

Sovereign

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sovereign (Adjective)

ˈsə.vreɪn
ˈsə.vreɪn
01

Có quyền tối cao, vượt trội nhất; quan trọng nhất hoặc ở vị trí hàng đầu.

Predominant greatest utmost paramount.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang nghĩa “xuất sắc, vượt trội về chất lượng” — dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất cao, không thể sánh bằng hoặc nổi bật so với những thứ khác.

Exceptional in quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(hiếm, y học) Mô tả một thuốc, phương thuốc hoặc biện pháp có tác dụng rất mạnh, rất hiệu quả; có khả năng chữa trị hoặc làm dịu nhanh chóng và rõ rệt.

Now rare pharmacology Extremely potent or effective of a medicine remedy etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sovereign (Noun)

ˈsə.vreɪn
ˈsə.vreɪn
01

Người có quyền tối cao, không phải là thần dân của người cai trị hoặc quốc gia khác; thường chỉ vua, nữ hoàng hoặc nguyên thủ độc lập không chịu sự cai trị của ai khác.

One who is not a subject to a ruler or nation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng Anh) Một chiếc nhẫn to, lòe loẹt, thường rất nổi bật — kiểu nhẫn to đeo để khoe, đôi khi gắn đồng xu "sovereign" hoặc viên đá lớn.

UK slang A large garish ring a sovereign ring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại đồng xu vàng của Úc đã từng được đúc và lưu hành trong giai đoạn 1855–1931, trị giá một bảng Anh.

A former Australian gold coin minted from 1855–1931 of one pound value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sovereign (Verb)

ˈsə.vreɪn
ˈsə.vreɪn
01

(động từ, ngoại động từ) cai trị, thống trị, làm vua hoặc nữ hoàng cai quản một vùng đất hoặc dân chúng; nắm quyền tối cao để điều hành đất nước.

Transitive To rule over as a sovereign.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh