Bản dịch của từ Sovereign trong tiếng Việt
Sovereign
Noun [U/C] Adjective

Sovereign(Noun)
sˈɒvərˌeɪn
ˈsɑvreɪn
Ví dụ
02
Một vị vua đẳng cấp, đặc biệt là một quốc vương.
Ví dụ
03
Một quốc gia hoặc bang có quyền lực độc lập của riêng mình.
A nation or state that has its own independent authority
Ví dụ
Sovereign(Adjective)
sˈɒvərˌeɪn
ˈsɑvreɪn
Ví dụ
02
Một lãnh đạo tối cao, đặc biệt là một vị vua.
Ví dụ
03
Một quốc gia hoặc nhà nước có quyền tự chủ độc lập.
Ví dụ
