Bản dịch của từ Sovereign trong tiếng Việt

Sovereign

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sovereign(Noun)

sˈɒvərˌeɪn
ˈsɑvreɪn
01

Một đồng tiền vàng của quốc vương Anh, từng được dùng làm tiền tệ

A gold coin from the United Kingdom was once used as currency.

一枚曾作为货币使用的英国女王金币

Ví dụ
02

Một vị vua tối cao, đặc biệt là một quốc vương

A king of the highest caliber, especially a monarch.

一位尊贵的国王,尤其是一位国家的君主。

Ví dụ
03

Một quốc gia hoặc nhà nước có chủ quyền độc lập riêng

A country or state has its own independent sovereignty.

一个国家或州拥有自己独立的主权。

Ví dụ

Sovereign(Adjective)

sˈɒvərˌeɪn
ˈsɑvreɪn
01

Liên quan đến quốc vương hoặc chế độ quân chủ

A royal gold coin from England was previously used as currency.

涉及主权或君主制的

Ví dụ
02

Nắm giữ quyền tối cao

A supreme leader, especially a king.

一个至高无上的领导,尤其是一个国王。

Ví dụ
03

Tự trị và độc lập

A country or state has the right to independence and autonomy.

自治独立

Ví dụ