Bản dịch của từ Sovereign trong tiếng Việt
Sovereign

Sovereign (Adjective)
Có quyền tối cao, vượt trội nhất; quan trọng nhất hoặc ở vị trí hàng đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang nghĩa “xuất sắc, vượt trội về chất lượng” — dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất cao, không thể sánh bằng hoặc nổi bật so với những thứ khác.
Exceptional in quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sovereign (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sovereign (Verb)
(động từ, ngoại động từ) cai trị, thống trị, làm vua hoặc nữ hoàng cai quản một vùng đất hoặc dân chúng; nắm quyền tối cao để điều hành đất nước.
Transitive To rule over as a sovereign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sovereign" có nghĩa là tối cao, là quyền lực hoặc quyền lực của nhà nước độc lập. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các quốc gia, chính phủ hoặc cá nhân có quyền lực tuyệt đối. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng hay viết. Tuy nhiên, "sovereign" có thể được nhắc đến nhiều hơn trong các tài liệu pháp lý và chính trị ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường đề cập đến khái niệm quản lý, chủ quyền tiểu bang.
Từ "sovereign" có nghĩa là tối cao, là quyền lực hoặc quyền lực của nhà nước độc lập. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các quốc gia, chính phủ hoặc cá nhân có quyền lực tuyệt đối. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng hay viết. Tuy nhiên, "sovereign" có thể được nhắc đến nhiều hơn trong các tài liệu pháp lý và chính trị ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường đề cập đến khái niệm quản lý, chủ quyền tiểu bang.
