effective
effective (Adjective)
Nghĩa 01
Có hiệu quả; mang lại kết quả như mong muốn; hữu hiệu trong việc đạt mục tiêu.
Effective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có hiệu quả; đạt được kết quả mong muốn hoặc mục đích đề ra.
Successful in producing a desired or intended result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của effective (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
effective hiệu quả | more effective hiệu quả hơn | most effective hiệu quả nhất |
Kết hợp từ của effective (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẫn hiệu quả remain effective | Chiến dịch truyền thông xã hội của anh ấy vẫn hiệu quả trong tiếp cận cử tri trẻ. His social media campaign remains effective in reaching young voters. |
được áp dụng become effective | Chương trình xã hội mới đã có hiệu lực vào tháng trước. The new social program became effective last month. |
có vẻ hiệu quả seem effective | Các chương trình cộng đồng có vẻ hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tội phạm ở Chicago. Community programs seem effective in reducing local crime rates in Chicago. |
chứng minh hiệu quả prove effective | Các chương trình cộng đồng đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tội phạm ở Chicago. Community programs prove effective in reducing crime rates in Chicago. |
tìm cái gì hiệu quả find something effective | Tìm một chiến lược tốt là hiệu quả cho tiếp thị trên mạng xã hội. Finding a good strategy is effective for social media marketing. |
effective (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effective" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể đạt được kết quả mong muốn hoặc có ảnh hưởng tích cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "effective" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý và y tế.
