Bản dịch của từ Soldier trong tiếng Việt
Soldier

Soldier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soldier (Verb)
Phục vụ trong quân đội; làm lính hoặc đảm nhiệm công việc như một người lính.
Serve as a soldier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soldier (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soldier" chỉ những cá nhân phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các cuộc xung đột vũ trang. Trong tiếng Anh, "soldier" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn. "Soldier" có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành nhiều cụm từ như "soldier of fortune" ( lính đánh thuê) hay "infantry soldier" (lính bộ binh).
Họ từ
Từ "soldier" chỉ những cá nhân phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các cuộc xung đột vũ trang. Trong tiếng Anh, "soldier" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn. "Soldier" có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành nhiều cụm từ như "soldier of fortune" ( lính đánh thuê) hay "infantry soldier" (lính bộ binh).
