Bản dịch của từ Defence trong tiếng Việt
Defence

Defence (Noun Uncountable)
Sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc tổn hại; hành động hoặc hệ thống để giữ an toàn cho người, vật hoặc ý tưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Defence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defence" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hành động bảo vệ hoặc bảo toàn khỏi sự tấn công hoặc mối đe dọa. Trong tiếng Anh Anh, "defence" được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "defense". Sự khác biệt về phát âm chủ yếu nằm ở âm "c" trong "defence" được đọc như /s/, trong khi âm "s" trong "defense" được phát âm như /s/. Mặc dù nghĩa giống nhau, cách viết và phát âm có sự khác biệt rõ rệt, phản ánh sự đa dạng trong việc sử dụng ngôn ngữ Anh.
Họ từ
Từ "defence" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hành động bảo vệ hoặc bảo toàn khỏi sự tấn công hoặc mối đe dọa. Trong tiếng Anh Anh, "defence" được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "defense". Sự khác biệt về phát âm chủ yếu nằm ở âm "c" trong "defence" được đọc như /s/, trong khi âm "s" trong "defense" được phát âm như /s/. Mặc dù nghĩa giống nhau, cách viết và phát âm có sự khác biệt rõ rệt, phản ánh sự đa dạng trong việc sử dụng ngôn ngữ Anh.
