ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defence
Sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc tổn hại; hành động hoặc hệ thống để giữ an toàn cho người, vật hoặc ý tưởng.
Protection, protection, defense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc mối đe dọa; việc phòng thủ để giữ an toàn cho bản thân, nhóm hoặc vùng lãnh thổ.
The action of defending from or resisting attack.
(trong thể thao) hành động hoặc vai trò bảo vệ khung thành hoặc cọc gôn trước đối phương
(in sport) the action or role of defending one's goal or wicket against the opposition.
Luận cứ, bằng chứng và lập luận do bên bị buộc tội (hoặc bị kiện) trình bày để chối bỏ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.
The case presented by or on behalf of the party accused of a crime or being sued in a civil lawsuit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/defence/