Bản dịch của từ Defense trong tiếng Việt

Defense

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defense (Noun)

dɪfˈɛns
dɪˈfɛns
01

Hành động bảo vệ người hoặc vật khỏi sự tấn công, chỉ trích hay tổn hại

The action of protecting someone or something from attack criticism or harm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lập luận, bằng chứng hoặc những người bênh vực cho người bị buộc tội trước tòa

The case arguments or people supporting a person accused in a court of law

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các cầu thủ và chiến thuật có nhiệm vụ ngăn đội đối phương ghi điểm hoặc ghi bàn

The players and tactics whose job is to stop the opposing team from scoring

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lực lượng, vũ khí và biện pháp mà một quốc gia dùng để tự bảo vệ trước cuộc tấn công quân sự

The means by which a country protects itself against military attack

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa