Anh - Việt

Bản dịch của từ Ordinance trong tiếng Việt

ordinance

Noun

ordinance (Noun)

/ˈɔɹdənns/
/ˈɑɹdnns/
AI

Nghĩa 01

Một nghi thức tôn giáo; lễ nghi được thực hiện theo truyền thống hoặc theo giáo hội (ví dụ: nghi thức phong chức, phép Rửa, lễ Thánh).

A religious rite.

Ví dụ
Cộng đồng tụ tập để chứng kiến nghi lễ thánh thể.The community gathered to witness the sacred ordinance ceremony.
Đền địa phương tổ chức các nghi thức định kỳ để ban phước cho tinh thần.The local temple conducts regular ordinances for spiritual blessings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mệnh lệnh hoặc quy định được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền (ví dụ chính quyền địa phương, tòa án hoặc cơ quan quản lý).

An authoritative order.

Ví dụ
Hội đồng thành phố ban hành một nghị định cấm túi nhựa.The city council passed an ordinance banning plastic bags.
Nghị định mới yêu cầu tất cả cư dân phải tái chế chất thải của họ.The new ordinance requires all residents to recycle their waste.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh