ordinance
ordinance (Noun)
Nghĩa 01
Một nghi thức tôn giáo; lễ nghi được thực hiện theo truyền thống hoặc theo giáo hội (ví dụ: nghi thức phong chức, phép Rửa, lễ Thánh).
A religious rite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mệnh lệnh hoặc quy định được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền (ví dụ chính quyền địa phương, tòa án hoặc cơ quan quản lý).
An authoritative order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ordinance" là một thuật ngữ pháp lý chỉ một quy định hoặc sắc lệnh được ban hành bởi một cơ quan nhà nước, thường là chính quyền địa phương. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các quy định địa phương nhiều hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng để chỉ các luật lệ điều chỉnh hành vi của công dân hay các tổ chức.
