Bản dịch của từ Legislation trong tiếng Việt

Legislation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legislation(Noun)

lˌɛdʒəslˈeiʃn̩
lˌɛdʒɪslˈeiʃn̩
01

Tập hợp các đạo luật hoặc quy định pháp luật; những quy định do cơ quan nhà nước ban hành để điều chỉnh hành vi trong xã hội.

Laws, considered collectively.

法律法规的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Legislation (Noun)

SingularPlural

Legislation

Legislations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ