oppose
oppose (Verb)
Nghĩa 01
Không đồng ý với (một ý kiến, kế hoạch, hành động) và cố gắng ngăn cản hoặc phản đối bằng lý lẽ, tranh luận hoặc hành động.
Disagree with and attempt to prevent, especially by argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oppose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oppose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | opposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | opposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | opposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | opposing |
Kết hợp từ của oppose (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bỏ phiếu phản đối vote to oppose | Họ bỏ phiếu phản đối chính sách phúc lợi xã hội mới. They vote to oppose the new social welfare policy. |
tiếp tục phản đối continue to oppose | Họ tiếp tục phản đối chính sách phúc lợi xã hội mới. They continue to oppose the new social welfare policy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oppose" có nghĩa là phản đối hoặc chống lại điều gì đó, thể hiện sự bất đồng hoặc kháng cự đối với một ý kiến, hành động hay quyết định. Trong tiếng Anh, "oppose" được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, người dùng thường chọn từ ngữ cụ thể hơn trong các lĩnh vực như chính trị hay luật pháp để tăng tính chính xác.