ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resist
Cố gắng chống lại điều gì đó
Making an effort to oppose something
为某事而努力奋斗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu đựng tác động hoặc ảnh hưởng của điều gì đó
To withstand the impact or effects of something
经得起某物的作用或影响
Từ chối chấp nhận hoặc tuân thủ điều gì đó
Refusing to accept or comply with something
拒绝接受或遵守某事