ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defend
Để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi bị tổn thương
To protect someone or something from harm.
保护某人或某物免受伤害
Bình luận hoặc viết ủng hộ điều gì đó hoặc ai đó
To say or write in support of something or someone.
表达对某事或某人的赞同,可以是说出来,也可以是写下来。
Đưa ra lý do giải thích cho một hành động hoặc quyết định
Providing a reason for an action or decision.
为某个行为或决定提供合理依据
Một bộ lập luận để bảo vệ một lý thuyết hoặc quan điểm
A set of arguments used to justify a theory or stance.
一系列支持某种理论或观点的论据
Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó
The act of protecting someone or something.
保护某人或某事的行为