Bản dịch của từ Defend trong tiếng Việt
Defend
Verb

Defend (Verb)
dɪfˈɛnd
dɪˈfɛnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cung cấp lý do cho một hành động hoặc quyết định.
To provide justification for an action or decision
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
