Bản dịch của từ Wicket trong tiếng Việt
Wicket

Wicket (Noun)
Trong cricket, mỗi bộ gỗ gồm ba cọc (stump) cắm thẳng đứng và hai thanh ngang nhỏ (bail) đặt trên đầu, nằm ở mỗi đầu sân nơi người đánh bóng (batsman) canh giữ. Khi bộ gỗ này bị đánh bật hoặc bị hạ, người ghi điểm hoặc đội đối phương có thể loại bỏ batsman.
Each of the sets of three stumps with two bails across the top at either end of the pitch defended by a batsman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "wicket" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một cấu trúc nhỏ trong một sân bóng cricket, dùng để thiết lập vị trí cho người chơi đánh bóng và cầu thủ ném bóng. "Wicket" cũng có thể chỉ một cửa nhỏ trong một hàng rào hoặc cánh cửa an ninh, thường được sử dụng để kiểm soát luồng người qua lại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự, nhưng ở một số ngữ cảnh, "wicket" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh liên quan đến cricket, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít nhấn mạnh khía cạnh thể thao này.
Từ "wicket" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một cấu trúc nhỏ trong một sân bóng cricket, dùng để thiết lập vị trí cho người chơi đánh bóng và cầu thủ ném bóng. "Wicket" cũng có thể chỉ một cửa nhỏ trong một hàng rào hoặc cánh cửa an ninh, thường được sử dụng để kiểm soát luồng người qua lại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự, nhưng ở một số ngữ cảnh, "wicket" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh liên quan đến cricket, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít nhấn mạnh khía cạnh thể thao này.
