Bản dịch của từ Batsman trong tiếng Việt

Batsman

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batsman (Noun)

bˈætsmn
bˈætsmn
01

Người đánh (trong cricket hoặc các môn thể thao tương tự): cầu thủ đang thực hiện việc đánh bóng hoặc có kỹ năng chính là đánh bóng.

A player especially in cricket who is batting or whose chief skill is in batting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ