Bản dịch của từ Batting trong tiếng Việt
Batting

Batting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Batting" là một thuật ngữ trong thể thao, chủ yếu được sử dụng trong môn bóng chày và cricket, ám chỉ hành động đánh bóng bằng gậy để ghi điểm. Trong bóng chày, người đánh bóng cố gắng đánh trúng bóng do người ném, trong khi trong cricket, người đánh có nhiệm vụ đối phó với bóng từ người ném và ghi điểm bằng cách chạy giữa các gò đất. Từ "batting" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt nghĩa lẫn viết.
Họ từ
"Batting" là một thuật ngữ trong thể thao, chủ yếu được sử dụng trong môn bóng chày và cricket, ám chỉ hành động đánh bóng bằng gậy để ghi điểm. Trong bóng chày, người đánh bóng cố gắng đánh trúng bóng do người ném, trong khi trong cricket, người đánh có nhiệm vụ đối phó với bóng từ người ném và ghi điểm bằng cách chạy giữa các gò đất. Từ "batting" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt nghĩa lẫn viết.
