Bản dịch của từ Batting trong tiếng Việt

Batting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batting(Noun)

bˈæɾɪŋ
bˈæɾɪŋ
01

Vật liệu mềm (như bông, tơ, sợi tổng hợp) dùng để nhồi vào ruột nệm, chăn, gối, áo khoác hoặc các sản phẩm may mặc nhằm tạo độ ấm và độ phồng.

Sewing Cotton wool silk or synthetic material used to stuff the inside of a mattress quilt etc.

填充物,用于床垫、被子等的内部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loại bông y tế đặc biệt dùng trong phẫu thuật hoặc xử lý vết thương, sạch, tiệt trùng và không xơ rối.

Special cotton for surgery.

手术用棉花

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ