Bản dịch của từ Cotton trong tiếng Việt

Cotton

Noun UncountableNoun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cotton (Noun Uncountable)

kˈɒtən
ˈkɑtən
01

Chất mềm màu trắng lấy từ sợi bao quanh hạt của cây bông, được dùng để làm vải, chỉ và đồ dùng y tế

A soft white substance from the seed hairs of a tropical plant used for making cloth thread and medical products

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cotton (Noun Countable)

kˈɒtən
ˈkɑtən
01

Cây nhiệt đới tạo ra các sợi được dùng để sản xuất bông và vải bông

A tropical plant that produces the fibres used to make cotton

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cotton (Verb)

kˈɒtən
ˈkɑtən
01

Bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, thường dùng trong cụm “cotton on”

To begin to understand something usually used in the phrase cotton on

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa