Anh - Việt
cotton
Noun UncountableNoun CountableVerb
cotton (Noun Uncountable)
/kˈɒtən/
/ˈkɑtən/
AI
Ví dụ
Bông vải giúp cung cấp đồng phục giá phải chăng cho 2.000 trẻ em nông thôn Lào.Cotton supports affordable school uniforms for 2,000 children in rural Laos.
Năm 2024, phòng khám thiếu bông vải để chữa vết thương cho Maya.The 2024 clinic lacked cotton for treating Maya's wound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cotton (Noun Countable)
/kˈɒtən/
/ˈkɑtən/
AI
Ví dụ
Ở Ấn Độ, một cây bông giúp nhiều gia đình nông thôn duy trì cuộc sống.In India, one cotton plant supports many rural families.
Ở Bangladesh, cây bông này không thể nuôi sống mọi gia đình nông thôn.In Bangladesh, this cotton plant does not support every rural family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cotton (Verb)
/kˈɒtən/
/ˈkɑtən/
AI
Nghĩa 01
bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, thường dùng trong cụm “cotton on”
to begin to understand something usually used in the phrase cotton on
Ví dụ
Sau ba cuộc phỏng vấn, Maya bắt đầu hiểu những rủi ro tiềm ẩn của mạng xã hội.After three interviews, Maya cottoned on to social media's hidden risks.
Trong giờ học, Luis không hiểu những rủi ro về quyền riêng tư trên mạng.Luis did not cotton on to online privacy risks during class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa