Bản dịch của từ Cotton trong tiếng Việt
Cotton

Cotton(Noun Uncountable)
Chất xơ tự nhiên màu trắng mềm, lấy từ cây bông, thường dùng để dệt vải và làm các sản phẩm vải vóc.
Cotton.
棉花
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cotton(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây bông (một loài cây nhiệt đới và cận nhiệt đới) được trồng để lấy sợi bông dùng làm vải và chỉ. Hạt của cây bông cũng cho dầu và bột giàu protein.
The tropical and subtropical plant which is commercially grown to make cotton fabric and thread. Oil and a protein-rich flour are also obtained from the seeds.
棉花,热带和亚热带植物,用于制作织物和线。
Dạng danh từ của Cotton (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cotton | Cottons |
Cotton(Verb)
(động từ, thông dụng, cổ/khẩu) thích, có cảm tình với, bắt đầu thích một điều gì đó hoặc ai đó.
Have a liking for.
喜欢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu hiểu (dần nhận ra ý nghĩa hoặc tình huống sau khi được giải thích hoặc suy nghĩ).
Begin to understand.
开始理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cotton (tiếng Việt: bông) là một loại sợi tự nhiên lấy từ cây bông, được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp dệt may. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "cotoneum", và được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau. Ở Anh, cotton thường được nhấn mạnh hơn ở âm đầu, trong khi ở Mỹ phát âm có thể nhẹ nhàng hơn. Cotton có thể dùng để chỉ cả nguyên liệu thô lẫn sản phẩm hoàn thiện từ nó.
Từ "cotton" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "qutn", nghĩa là sợi vải hoặc bông. Thuật ngữ này đã được chuyển ngữ qua tiếng Latin là "cotonus" và sau đó vào tiếng Pháp là "coton". Nguyên liệu này đã được sử dụng từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập. Ngày nay, "cotton" chỉ về loại sợi bông tự nhiên được sử dụng phổ biến trong ngành dệt may, nhấn mạnh vào tính mềm mại và khả năng thấm hút của nó.
Từ "cotton" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nghe và đọc. Trong phần nghe, từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc kinh tế. Trong phần đọc, "cotton" xuất hiện trong các bài viết về ngành công nghiệp dệt may hoặc khoa học thực vật. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như mua sắm hoặc thảo luận về quần áo, nơi vải cotton được ưa chuộng vì tính chất bền và thoải mái.
Họ từ
Cotton (tiếng Việt: bông) là một loại sợi tự nhiên lấy từ cây bông, được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp dệt may. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "cotoneum", và được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau. Ở Anh, cotton thường được nhấn mạnh hơn ở âm đầu, trong khi ở Mỹ phát âm có thể nhẹ nhàng hơn. Cotton có thể dùng để chỉ cả nguyên liệu thô lẫn sản phẩm hoàn thiện từ nó.
Từ "cotton" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "qutn", nghĩa là sợi vải hoặc bông. Thuật ngữ này đã được chuyển ngữ qua tiếng Latin là "cotonus" và sau đó vào tiếng Pháp là "coton". Nguyên liệu này đã được sử dụng từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập. Ngày nay, "cotton" chỉ về loại sợi bông tự nhiên được sử dụng phổ biến trong ngành dệt may, nhấn mạnh vào tính mềm mại và khả năng thấm hút của nó.
Từ "cotton" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nghe và đọc. Trong phần nghe, từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc kinh tế. Trong phần đọc, "cotton" xuất hiện trong các bài viết về ngành công nghiệp dệt may hoặc khoa học thực vật. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như mua sắm hoặc thảo luận về quần áo, nơi vải cotton được ưa chuộng vì tính chất bền và thoải mái.
