fibre
fibre (Noun)
Nghĩa 01
Chất xơ thực phẩm là những thành phần trong thức ăn (như cellulose, lignin, pectin) mà hệ tiêu hóa con người không thể tiêu hóa hoàn toàn bằng enzim; chúng giúp tăng khối lượng phân, điều hòa tiêu hóa và tốt cho sức khỏe đường ruột.
Dietary material containing substances such as cellulose lignin and pectin that are resistant to the action of digestive enzymes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fibre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fibre | fibres |
Kết hợp từ của fibre (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất xơ dinh dưỡng dietary fibre | Chất xơ dinh dưỡng giúp tiêu hóa. Dietary fiber helps in digestion. |
sợi tổng hợp artificial fibre | Sợi nhân tạo thường được sử dụng trong sản xuất quần áo. Artificial fibers are commonly used in clothing manufacturing. |
sợi len wool fibre | Sợi len được sử dụng trong nhiều thương hiệu quần áo bền vững hiện nay. Wool fibre is used in many sustainable clothing brands today. |
sợi polyester polyester fibre | Sợi polyester được sử dụng rộng rãi trong các thương hiệu quần áo như H&M. Polyester fibre is widely used in social clothing brands like H&M. |
sợi dệt textile fibre | Sợi dệt là cần thiết để tạo ra quần áo bền vững trong xã hội hiện nay. Textile fibres are essential for creating sustainable clothing in society today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fibre" (tiếng Anh Anh) và "fiber" (tiếng Anh Mỹ) chỉ một loại chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể không thể tiêu hóa, thường có trong thực phẩm từ thực vật. Các loại chất xơ bao gồm chất xơ hòa tan và không hòa tan, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tiêu hóa. Tuy nhiên, từ "fibre" có thể được hiểu trong ngữ cảnh khác như trong ngành dệt may để chỉ sợi vải. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.