Bản dịch của từ Fibre trong tiếng Việt
Fibre

Fibre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất xơ thực phẩm là những thành phần trong thức ăn (như cellulose, lignin, pectin) mà hệ tiêu hóa con người không thể tiêu hóa hoàn toàn bằng enzim; chúng giúp tăng khối lượng phân, điều hòa tiêu hóa và tốt cho sức khỏe đường ruột.
Dietary material containing substances such as cellulose lignin and pectin that are resistant to the action of digestive enzymes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fibre" (tiếng Anh Anh) và "fiber" (tiếng Anh Mỹ) chỉ một loại chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể không thể tiêu hóa, thường có trong thực phẩm từ thực vật. Các loại chất xơ bao gồm chất xơ hòa tan và không hòa tan, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tiêu hóa. Tuy nhiên, từ "fibre" có thể được hiểu trong ngữ cảnh khác như trong ngành dệt may để chỉ sợi vải. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Họ từ
Từ "fibre" (tiếng Anh Anh) và "fiber" (tiếng Anh Mỹ) chỉ một loại chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể không thể tiêu hóa, thường có trong thực phẩm từ thực vật. Các loại chất xơ bao gồm chất xơ hòa tan và không hòa tan, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tiêu hóa. Tuy nhiên, từ "fibre" có thể được hiểu trong ngữ cảnh khác như trong ngành dệt may để chỉ sợi vải. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
