Bản dịch của từ Dietary trong tiếng Việt
Dietary

Dietary (Adjective)
Liên quan đến chế độ ăn hoặc do chế độ ăn cung cấp (ví dụ: dinh dưỡng, thực phẩm, thói quen ăn uống).
Relating to or provided by diet.
Dietary (Noun)
Chế độ ăn được điều chỉnh hoặc giới hạn theo quy định (ví dụ để giữ sức khỏe, chữa bệnh hoặc giảm cân).
A regulated or restricted diet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dietary" được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến chế độ ăn uống hoặc dinh dưỡng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn kiêng, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiêu thụ thực phẩm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dietary" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cụm từ đi kèm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này, ví dụ như "dietary requirements" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi "dietary guidelines" lại ưa chuộng hơn ở Mỹ.
Họ từ
Từ "dietary" được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến chế độ ăn uống hoặc dinh dưỡng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn kiêng, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiêu thụ thực phẩm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dietary" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cụm từ đi kèm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này, ví dụ như "dietary requirements" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi "dietary guidelines" lại ưa chuộng hơn ở Mỹ.
