Bản dịch của từ Filament trong tiếng Việt
Filament
Noun

Filament (Noun)
fˈɪləmənt
ˈfɪɫəmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vật thể hoặc sợi nhỏ như sợi chỉ.
A slender threadlike object or fiber
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
