Bản dịch của từ Fungi trong tiếng Việt

Fungi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fungi(Noun)

fˈʌŋɡi
ˈfuŋˌɡi
01

Bất kỳ thành viên nào của vương quốc Nấm, bao gồm nấm men, nấm mốc và nấm ăn.

Any member of the Fungi kingdom, including yeasts, molds, and mushrooms.

真菌界的任何成员,包括酵母、霉菌和蘑菇

Ví dụ
02

Các sinh vật ăn chất hữu cơ thường phân hủy chúng.

Organisms that consume organic matter usually decompose it.

这类有机物食性生物通常会分解它们。

Ví dụ
03

Một nhóm sinh vật nhân chuẩn khác biệt so với thực vật, động vật và vi khuẩn.

This is a group of eukaryotic organisms distinct from plants, animals, and bacteria.

这是一类与植物、动物以及细菌不同的真核生物群体。

Ví dụ