Bản dịch của từ Kingdom trong tiếng Việt

Kingdom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kingdom(Noun)

kˈɪŋdəm
ˈkɪŋdəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ