Bản dịch của từ Kingdom trong tiếng Việt
Kingdom
Noun [U/C]

Kingdom(Noun)
kˈɪŋdəm
ˈkɪŋdəm
01
Một cộng đồng chính trị được tổ chức dưới một chính quyền
A community organized politically under a government.
这是一个由政府管理、具有政治组织的社区
Ví dụ
Ví dụ
Kingdom

Một cộng đồng chính trị được tổ chức dưới một chính quyền
A community organized politically under a government.
这是一个由政府管理、具有政治组织的社区