Bản dịch của từ Domain trong tiếng Việt
Domain
Noun [U/C]

Domain(Noun)
dˈəʊmeɪn
ˈdoʊˈmeɪn
Ví dụ
02
Lãnh thổ của một quốc gia hoặc một nhà cai trị nào đó kiểm soát hoặc sở hữu
A territory under the sovereignty or administration of a specific ruler or government.
这是属于某个政府或行政当局所有或管理范围内的一块领土区域。
Ví dụ
