Bản dịch của từ Ruler trong tiếng Việt
Ruler
Noun [U/C]

Ruler(Noun)
rˈuːlɐ
ˈruɫɝ
Ví dụ
02
Một người lãnh đạo hoặc điều hành một đất nước hoặc tổ chức
A ruler or leader of a country or organization.
一个国家或组织的统治者或领导者。
Ví dụ
03
Thước đo là một thanh thẳng có các vạch chia để đo lường.
A ruler is a straight bar marked with measurement units.
一把尺子是一根标有刻度的直杆,用来测量长度。
Ví dụ
