Bản dịch của từ Fiber trong tiếng Việt
Fiber

Fiber (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất xơ trong thực phẩm — thành phần của rau củ, trái cây, ngũ cốc và hạt giúp tiêu hóa tốt, ngăn táo bón và hỗ trợ sức khỏe đường ruột.
Dietary fiber.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sợi (fiber) là thuật ngữ chỉ những cấu trúc mỏng, dài và thường có tính đàn hồi, xuất hiện trong thực vật và động vật. Trong ngữ cảnh thực phẩm, sợi thường được đề cập đến như một thành phần dinh dưỡng quan trọng cho hệ tiêu hóa. Ở Anh và Mỹ, từ "fiber" (Mỹ) và "fibre" (Anh) được sử dụng khác nhau về chính tả, nhưng đều mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "fiber" còn có thể chỉ đến các loại sợi nhân tạo trong ngành công nghiệp dệt may.
Họ từ
Sợi (fiber) là thuật ngữ chỉ những cấu trúc mỏng, dài và thường có tính đàn hồi, xuất hiện trong thực vật và động vật. Trong ngữ cảnh thực phẩm, sợi thường được đề cập đến như một thành phần dinh dưỡng quan trọng cho hệ tiêu hóa. Ở Anh và Mỹ, từ "fiber" (Mỹ) và "fibre" (Anh) được sử dụng khác nhau về chính tả, nhưng đều mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "fiber" còn có thể chỉ đến các loại sợi nhân tạo trong ngành công nghiệp dệt may.
