Bản dịch của từ Tubular trong tiếng Việt

Tubular

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tubular (Noun)

tdʒˈubjʊləɹ
tˈubjəlɚ
01

Thiết bị khoan dầu làm từ các ống; các bộ phận hình ống dùng trong giàn khoan hoặc công tác khoan dầu.

Oil-drilling equipment made from tubes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tubular (Adjective)

tdʒˈubjʊləɹ
tˈubjəlɚ
01

Thuộc ống hoặc có dạng giống ống; liên quan đến các ống nhỏ (như ống dẫn, ống mao mạch hoặc ống mô trong cơ thể).

Of or involving tubules or other tube-shaped structures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dài, có hình tròn và rỗng bên trong giống như một ống.

Long, round, and hollow like a tube.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ