lignin
Noun
lignin (Noun)
/lˈɪgnɪn/
/lˈɪgnɪn/
AI
Ví dụ
Lignin là cần thiết cho sự hỗ trợ cấu trúc của cây.Lignin is essential for the structural support of plants.
Sự hiện diện của lignin trong cây góp phần vào sức mạnh của chúng.The presence of lignin in trees contributes to their strength.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lignin là một hợp chất hữu cơ phức tạp, có mặt chủ yếu trong thành tế bào của thực vật, đặc biệt là trong gỗ và thân cây. Chức năng chính của lignin là tạo độ cứng và khả năng kháng phân hủy cho thực vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng phổ biến như nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Lignin đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp giấy và năng lượng sinh học.