Bản dịch của từ Polymer trong tiếng Việt
Polymer

Polymer(Noun)
Hợp chất có khối lượng phân tử cao, do nhiều monomer tạo thành, dùng để chế chất dẻo, cao su, sợi tổng hợp
A large compound made of many repeating small units (monomers). Polymers are used to make plastics, rubber, synthetic fibers, and similar materials.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) polymer: polymer; (informal) không phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ hợp chất lớn được tạo từ nhiều đơn vị lặp lại (monomer) liên kết hóa học, như nhựa, cao su, protein. Định nghĩa ngắn gọn này nêu bản chất cấu trúc và tính chất tổng hợp. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, kỹ thuật và học thuật; chỉ dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích sơ lược cho người không chuyên.
(formal) polymer: polymer; (informal) không phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ hợp chất lớn được tạo từ nhiều đơn vị lặp lại (monomer) liên kết hóa học, như nhựa, cao su, protein. Định nghĩa ngắn gọn này nêu bản chất cấu trúc và tính chất tổng hợp. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, kỹ thuật và học thuật; chỉ dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích sơ lược cho người không chuyên.
