molecular
molecular (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến các phân tử hoặc cấu tạo từ các phân tử (phân tử là các hạt nhỏ tạo nên chất). Dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến mức độ phân tử.
Relating to or consisting of molecules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của molecular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
molecular phân tử | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "molecular" (phân tử) đề cập đến các thành phần cơ bản cấu thành nên vật chất, bao gồm nguyên tử và sự kết hợp giữa chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "molecular" thường được sử dụng để mô tả các phản ứng hóa học, cấu trúc phân tử và các quá trình sinh học liên quan đến các phân tử.