Bản dịch của từ Molecular trong tiếng Việt

Molecular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Molecular(Adjective)

məlˈɛkjəlɚ
moʊlˈɛkjəlæɹ
01

Liên quan đến các phân tử hoặc cấu tạo từ các phân tử (phân tử là các hạt nhỏ tạo nên chất). Dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến mức độ phân tử.

Relating to or consisting of molecules.

Ví dụ

Dạng tính từ của Molecular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Molecular

Phân tử

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ