synthetic
synthetic (Noun)
Nghĩa 01
Một chất hoặc hóa chất nhân tạo, thường là sợi dệt hoặc vật liệu làm từ tổng hợp (không phải từ tự nhiên). Thường dùng để chỉ các sợi, vải hoặc vật liệu nhân tạo.
A synthetic material or chemical, especially a textile fibre.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
synthetic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về một mệnh đề) có thể xác định là đúng hay sai bằng cách dựa vào kinh nghiệm, quan sát hoặc kiểm chứng thực tế.
(of a proposition) having truth or falsity determinable by recourse to experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của synthetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
synthetic tổng hợp | more synthetic tổng hợp nhiều hơn | most synthetic tổng hợp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synthetic" trong tiếng Anh có nghĩa là được tạo ra từ các thành phần hóa học khác nhau, không phải là tự nhiên. Từ này thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm như sợi tổng hợp, thuốc tổng hợp hoặc các vật liệu nhân tạo. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm và viết không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tại các ngữ cảnh cụ thể trong khoa học và thương mại.
