Anh - Việt

Bản dịch của từ Synthetic trong tiếng Việt

synthetic

NounAdjective

synthetic (Noun)

/sɪnɵˈɛɾɪk/
/sɪnɵˈɛɾɪk/
AI

Nghĩa 01

Một chất hoặc hóa chất nhân tạo, thường là sợi dệt hoặc vật liệu làm từ tổng hợp (không phải từ tự nhiên). Thường dùng để chỉ các sợi, vải hoặc vật liệu nhân tạo.

A synthetic material or chemical, especially a textile fibre.

Ví dụ
Ngành công nghiệp thời trang sử dụng nhiều vải tổng hợp.The fashion industry uses a lot of synthetic fabrics.
Sợi tổng hợp thường được sử dụng trong quần áo thể thao vì độ bền.Synthetic fibers are commonly found in sportswear for their durability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

synthetic (Adjective)

/sɪnɵˈɛɾɪk/
/sɪnɵˈɛɾɪk/
AI

Nghĩa 01

(một ngôn ngữ) dùng biến hóa từ (thêm đuôi, tiền tố, thay đổi hình thức từ) để biểu đạt quan hệ ngữ pháp thay vì chủ yếu dựa vào trật tự từ.

(of a language) characterized by the use of inflections rather than word order to express grammatical structure.

Ví dụ
Ngôn ngữ tổng hợp có hậu tố phức tạp cho ngữ pháp.The synthetic language had complex inflections for grammar.
Cô ấy học một ngôn ngữ tổng hợp nổi tiếng với hệ thống hậu tố.She studied a synthetic language known for its inflection system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(về một mệnh đề) có thể xác định là đúng hay sai bằng cách dựa vào kinh nghiệm, quan sát hoặc kiểm chứng thực tế.

(of a proposition) having truth or falsity determinable by recourse to experience.

Ví dụ
Các vật liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong quy trình sản xuất quần áo.Synthetic materials are widely used in clothing manufacturing processes.
Tính tổng hợp của các kết quả nghiên cứu rõ ràng ở phòng thí nghiệm.The synthetic nature of the research findings was evident in the lab.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(về một chất) được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp hóa học, thường để bắt chước hoặc thay thế sản phẩm tự nhiên.

(of a substance) made by chemical synthesis, especially to imitate a natural product.

Ví dụ
Vải tổng hợp rẻ và bền phù hợp để mặc hàng ngày.The synthetic fabric was affordable and durable for everyday wear.
Cô ấy ưa chuộc da tổng hợp hơn da thật vì lý do đạo đức.She preferred synthetic leather over real leather due to ethical concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của synthetic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

synthetic

tổng hợp

more synthetic

tổng hợp nhiều hơn

most synthetic

tổng hợp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh