Bản dịch của từ Recourse trong tiếng Việt

Recourse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recourse (Noun)

ɹˈikɔɹs
ɹˈikoʊɹs
01

Một nguồn giúp đỡ hoặc biện pháp để nhờ tới khi gặp tình huống khó khăn hoặc không thể tự giải quyết.

A source of help in a difficult situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh