Bản dịch của từ Determinable trong tiếng Việt

Determinable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determinable(Adjective)

dɪtˈɝmənəbl
dɪtˈɝɹmənəbl
01

Có thể xác định được một cách rõ ràng hoặc chắc chắn; có thể quyết định/khẳng định được.

Able to be definitely decided or ascertained.

可以明确决定或确定的

Ví dụ
02

Có thể kết thúc được; có thể chấm dứt theo các điều kiện đã định.

Capable of being brought to an end under given conditions.

在特定条件下可以结束的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh