grammatical
grammatical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của grammatical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
grammatical ngữ pháp | more grammatical ngữ pháp thêm | most grammatical ngữ pháp |
Kết hợp từ của grammatical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn ngữ pháp perfectly grammatical | Bài luận của cô ấy hoàn toàn ngữ pháp. Her essay was perfectly grammatical. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grammatical" là tính từ chỉ tính chất ngữ pháp, thường được sử dụng để mô tả những cấu trúc, quy tắc hoặc hành vi tương ứng với ngữ pháp trong một ngôn ngữ nào đó. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cụm từ như "grammatical error" (sai sót ngữ pháp). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh trong một số trường hợp nhất định.