woody
AdjectiveNoun
woody (Adjective)
/wˈʊdi/
/wˈʊdi/
AI
Ví dụ
Công viên rậm cây cung cấp bóng mát cho buổi dã ngoại cộng đồng.The woody park provided shade for the community picnic.
Khu rừng rậm cây là nơi sống của nhiều loài động vật hoang dã.The woody forest was home to many wildlife species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
woody (Noun)
/wˈʊdi/
/wˈʊdi/
AI
Nghĩa 01
Một cách nói thông tục chỉ tình trạng dương vật cương cứng (bắt đầu cương, đứng lên).
An erection of the penis.
Ví dụ
Anh ấy đỏ mặt khi anh ấy có một cậu nhỏ ở công cộng.He blushed when he got a woody in public.
Cậu nhỏ xấu hổ khiến anh ấy không thoải mái tại bữa tiệc.The embarrassing woody made him uncomfortable at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiếc xe tải woody được ưa chuộng trong gia đình thập niên 1960.The woody station wagon was popular among families in the 1960s.
Chiếc xe hơi woody cổ điển thường xuất hiện tại các bữa tiệc dã ngoại.The classic woody car was often seen at picnics and outdoor events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woody" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ đặc điểm có tính chất như gỗ, thường ám chỉ đến thực vật có thân gỗ, như cây cối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "d" trong "woody", trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn.