Bản dịch của từ Exterior trong tiếng Việt

Exterior

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exterior(Adjective)

ɪkstˈɪɹiɚ
ɪkstˈiɹiəɹ
01

Mô tả hoặc liên quan tới bên ngoài của một vật, tòa nhà hoặc bề mặt; ở phía ngoài chứ không phải bên trong.

Forming, situated on, or relating to the outside of something.

Ví dụ

Dạng tính từ của Exterior (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Exterior

Bên ngoài

-

-

Exterior(Noun)

ɪkstˈɪɹiɚ
ɪkstˈiɹiəɹ
01

Bề ngoài, mặt ngoài hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật, không phải phần bên trong.

The outer surface or structure of something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Exterior (Noun)

SingularPlural

Exterior

Exteriors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ