ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exterior
Mô tả hoặc liên quan tới bên ngoài của một vật, tòa nhà hoặc bề mặt; ở phía ngoài chứ không phải bên trong.
Forming, situated on, or relating to the outside of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bề ngoài, mặt ngoài hoặc cấu trúc bên ngoài của một vật, không phải phần bên trong.
The outer surface or structure of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exterior/