erection
erection (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái dương vật hoặc âm vật cương cứng do máu dồn vào, làm nó đứng lên hoặc to hơn; là hiện tượng sinh lý khi được kích thích hoặc tự xảy ra.
(uncountable, physiology, of a penis or clitoris) The state or quality of being erect from engorgement with blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình sinh lý khi mô cương (như dương vật hoặc âm vật) cương lên do được máu dồn vào, khiến bộ phận đó trở nên cứng và đứng lên.
(uncountable, physiology) The physiological process by which erectile tissue, such as a penis or clitoris, becomes erect by being engorged with blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của erection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
erection | erections |
Kết hợp từ của erection (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kéo dài cương cứng prolong erection | Thuốc có thể kéo dài cương cứng lên đến 4 giờ. The medication can prolong erection for up to 4 hours. |
duy trì cương cứng sustain erection | Anh ấy đã phải cố gắng duy trì cương cứng do lo lắng. He struggled to sustain erection due to anxiety. |
cương cứng get erection | Anh ta cảm thấy bối rối khi anh ta có cương cứng bất ngờ ở nơi công cộng. He felt embarrassed when he got an unexpected erection in public. |
làm ai đó cương cứng give somebody erection | Bộ phim đã khiến nhiều khán giả cảm thấy hưng phấn trong cảnh lãng mạn. The movie gave many viewers an erection during the romantic scene. |
đạt cương cứng achieve erection | Nhiều người đạt được sự cương cứng thông qua sự kết nối và tin tưởng. Many people achieve erection through emotional connection and trust. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "erection" có nghĩa là tình trạng cương cứng của bộ phận sinh dục, thường liên quan đến nam giới. Trong ngữ cảnh y học, nó phản ánh sự tăng lưu lượng máu tới dương vật, gây ra sự cứng và phồng. Trong tiếng Anh, "erection" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp và văn hóa, từ này có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm của chủ đề.