Bản dịch của từ Engorgement trong tiếng Việt

Engorgement

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engorgement (Noun)

ɨŋɡˈɔɹdʒmənt
ɨŋɡˈɔɹdʒmənt
01

Tình trạng bị căng, sưng to hoặc đầy ứ (do máu, dịch hoặc chất lỏng) — hành động làm cho một phần cơ thể hoặc vật gì đó căng to lên.

The act of engorging or state of being engorged.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Engorgement (Noun Countable)

ɨŋɡˈɔɹdʒmənt
ɨŋɡˈɔɹdʒmənt
01

Trạng thái bị sưng phồng hoặc căng ra do tích tụ chất lỏng, máu hoặc áp lực; vật hoặc bộ phận nào đó bị to lên so với bình thường.

Something that is engorged.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ