engorgement
Noun CountableNoun
engorgement (Noun Countable)
/ɨŋɡˈɔɹdʒmənt/
/ɨŋɡˈɔɹdʒmənt/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái bị sưng phồng hoặc căng ra do tích tụ chất lỏng, máu hoặc áp lực; vật hoặc bộ phận nào đó bị to lên so với bình thường.
something that is engorged.
Ví dụ
Sự căng thẳng của các nền tảng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm lý.The engorgement of social media platforms impacts user mental health significantly.
Sự căng thẳng của các cuộc thảo luận trực tuyến không giúp giải quyết xung đột hiệu quả.The engorgement of online discussions does not help resolve conflicts effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
engorgement (Noun)
/ɨŋɡˈɔɹdʒmənt/
/ɨŋɡˈɔɹdʒmənt/
AI
Ví dụ
Sự căng thẳng của các nền tảng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của giới trẻ.The engorgement of social media platforms affects young people's mental health.
Sự căng thẳng của nội dung trực tuyến không phải lúc nào cũng dẫn đến thảo luận tốt hơn.The engorgement of online content does not always lead to better discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engorgement" đề cập đến trạng thái hoặc quá trình căng phồng do tích tụ chất lỏng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Nó mô tả sự mở rộng một cơ quan hoặc mô do sự gia tăng lưu lượng máu hoặc chất dịch, ví dụ như ngực trong trường hợp cho con bú. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể gặp một số khác biệt nhỏ về ngữ âm trong phát âm.