Bản dịch của từ Erectile trong tiếng Việt

Erectile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erectile(Adjective)

ɪɹˈɛktl
ɪɹˈɛktl
01

Có thể cương cứng; có khả năng trở nên cứng (thường dùng về dương vật).

Able to become erect.

能够勃起的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Erectile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Erectile

Cương cứng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh