Anh - Việt

Bản dịch của từ Panelling trong tiếng Việt

panelling

Noun

panelling (Noun)

/pˈænəlɨŋ/
/pˈænəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Các tấm ốp (gỗ, nhựa hoặc vật liệu khác) được ghép hoặc gắn lên bề mặt, thường là tường trong nhà, được xem như một khối để che phủ hoặc trang trí bề mặt đó.

British spelling The panels with which a surface especially an indoor wall is covered considered collectively.

Ví dụ
Phòng hội nghị có tấm ốp gỗ đẹp tạo không khí ấm áp.The conference room featured beautiful wooden panelling for a warm atmosphere.
Trường học không sử dụng tấm ốp trong lớp học xã hội mới.The school did not use panelling in its new social studies classroom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh