Bản dịch của từ Spelling trong tiếng Việt
Spelling

Spelling(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của “spell” — tức là hành động đánh vần (đọc hoặc viết từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự). Ví dụ: “spelling a word” = đang đánh vần một từ.
Present participle and gerund of spell.
拼写的现分词和动名词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Spelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spelling |
Spelling(Noun)
(hiếm, cổ) một bài kiểm tra chính tả hoặc một cuộc thi đánh vần (spelling bee).
US rare dated countable or uncountable A spelling test or spelling bee.
拼写测试
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh từ không đếm được; hành động, khả năng hoặc môn học liên quan đến việc ghép chữ cái để tạo thành từ hoặc đọc từng chữ cái trong từ (tức là cách viết chính xác một từ).
Uncountable The act practice ability or subject of forming words with letters or of reading the letters of words orthography.
拼写与阅读的能力或学科
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spelling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spelling | Spellings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spelling" chỉ quá trình xác định và viết đúng hình thức chữ cái của một từ trong ngôn ngữ. Từ này có thể được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong và cách sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh hơn vào kỹ năng và quy tắc chính tả trong giáo dục, trong khi người Mỹ có xu hướng chú trọng đến tính ứng dụng và dễ tiếp cận.
Từ "spelling" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon " spellian", có nghĩa là "đánh vần" hoặc "nói ra". Nguyên gốc của từ này liên quan đến việc xây dựng từ ngữ bằng cách kết hợp các chữ cái theo quy tắc nhất định. Trong lịch sử, phong cách viết và đánh vần đã trở thành một phần quan trọng trong giáo dục và truyền thông. Ý nghĩa hiện tại của "spelling" gắn liền với khả năng nhận diện và sử dụng chính xác các chữ cái để tạo thành từ, phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ học.
Từ "spelling" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, nơi yêu cầu thí sinh phải có khả năng viết chính xác từ ngữ. Trong ngữ cảnh chung, "spelling" thường được sử dụng khi thảo luận về khả năng đọc và viết, giáo dục, và trong các tình huống kiểm tra ngữ pháp. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc nắm vững quy tắc chính tả trong giao tiếp hiệu quả.
Họ từ
Từ "spelling" chỉ quá trình xác định và viết đúng hình thức chữ cái của một từ trong ngôn ngữ. Từ này có thể được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong và cách sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh hơn vào kỹ năng và quy tắc chính tả trong giáo dục, trong khi người Mỹ có xu hướng chú trọng đến tính ứng dụng và dễ tiếp cận.
Từ "spelling" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon " spellian", có nghĩa là "đánh vần" hoặc "nói ra". Nguyên gốc của từ này liên quan đến việc xây dựng từ ngữ bằng cách kết hợp các chữ cái theo quy tắc nhất định. Trong lịch sử, phong cách viết và đánh vần đã trở thành một phần quan trọng trong giáo dục và truyền thông. Ý nghĩa hiện tại của "spelling" gắn liền với khả năng nhận diện và sử dụng chính xác các chữ cái để tạo thành từ, phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ học.
Từ "spelling" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, nơi yêu cầu thí sinh phải có khả năng viết chính xác từ ngữ. Trong ngữ cảnh chung, "spelling" thường được sử dụng khi thảo luận về khả năng đọc và viết, giáo dục, và trong các tình huống kiểm tra ngữ pháp. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc nắm vững quy tắc chính tả trong giao tiếp hiệu quả.
