Bản dịch của từ Spelling trong tiếng Việt
Spelling

Spelling (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của “spell” — tức là hành động đánh vần (đọc hoặc viết từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự). Ví dụ: “spelling a word” = đang đánh vần một từ.
Present participle and gerund of spell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spelling (Noun)
(hiếm, cổ) một bài kiểm tra chính tả hoặc một cuộc thi đánh vần (spelling bee).
US rare dated countable or uncountable A spelling test or spelling bee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ không đếm được; hành động, khả năng hoặc môn học liên quan đến việc ghép chữ cái để tạo thành từ hoặc đọc từng chữ cái trong từ (tức là cách viết chính xác một từ).
Uncountable The act practice ability or subject of forming words with letters or of reading the letters of words orthography.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spelling" chỉ quá trình xác định và viết đúng hình thức chữ cái của một từ trong ngôn ngữ. Từ này có thể được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong và cách sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh hơn vào kỹ năng và quy tắc chính tả trong giáo dục, trong khi người Mỹ có xu hướng chú trọng đến tính ứng dụng và dễ tiếp cận.
Họ từ
Từ "spelling" chỉ quá trình xác định và viết đúng hình thức chữ cái của một từ trong ngôn ngữ. Từ này có thể được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong và cách sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh hơn vào kỹ năng và quy tắc chính tả trong giáo dục, trong khi người Mỹ có xu hướng chú trọng đến tính ứng dụng và dễ tiếp cận.
