Bản dịch của từ Spelling trong tiếng Việt

Spelling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spelling(Verb)

spˈɛliŋ
spˈɛlɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của “spell” — tức là hành động đánh vần (đọc hoặc viết từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự). Ví dụ: “spelling a word” = đang đánh vần một từ.

Present participle and gerund of spell.

拼写的现分词和动名词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Spelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spelling

Spelling(Noun)

spˈɛliŋ
spˈɛlɪŋ
01

(hiếm, cổ) một bài kiểm tra chính tả hoặc một cuộc thi đánh vần (spelling bee).

US rare dated countable or uncountable A spelling test or spelling bee.

拼写测试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh từ không đếm được; hành động, khả năng hoặc môn học liên quan đến việc ghép chữ cái để tạo thành từ hoặc đọc từng chữ cái trong từ (tức là cách viết chính xác một từ).

Uncountable The act practice ability or subject of forming words with letters or of reading the letters of words orthography.

拼写与阅读的能力或学科

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(danh từ đếm được) Cách viết chính tả cụ thể của một từ — nghĩa là thứ tự các chữ cái tạo nên từ đó.

Countable A specific spelling of a word.

特定拼写的单词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Spelling (Noun)

SingularPlural

Spelling

Spellings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ